classified ad
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mục rao vặt trên báo hoặc tạp chí: Một quảng cáo ngắn, thường được in với cỡ chữ nhỏ và xuất hiện cùng nhóm với các quảng cáo cùng loại khác, phân loại theo danh mục như "Việc làm", "Nhà đất", "Ô tô".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She found her apartment through a classified ad in the local newspaper. (Cô ấy tìm được căn hộ của mình thông qua một mục rao vặt trên tờ báo địa phương.)
- The company placed a classified ad to hire a new accountant. (Công ty đã đăng một mục rao vặt để tuyển một kế toán mới.)
- I check the classified ads every Sunday for used furniture. (Tôi kiểm tra các mục rao vặt mỗi Chủ nhật để tìm đồ nội thất cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to place/put in a classified ad": đăng một mục rao vặt.
- He decided to place a classified ad to sell his old car. (Anh ấy quyết định đăng một mục rao vặt để bán chiếc xe cũ của mình.)
"to browse the classifieds": xem lướt qua các mục rao vặt.
- She was browsing the classifieds for a part-time job. (Cô ấy đang xem lướt qua các mục rao vặt để tìm một công việc bán thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Classifieds (danh từ số nhiều, dạng rút gọn thông dụng): chỉ chung các mục rao vặt.
- Look in the classifieds section. (Hãy xem ở mục rao vặt.)
Small ad (danh từ, tiếng Anh-Anh): từ đồng nghĩa, chỉ quảng cáo nhỏ.
- He replied to a small ad for a bicycle. (Anh ấy đã trả lời một quảng cáo nhỏ về một chiếc xe đạp.)
Từ đồng nghĩa
- Want ad (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ): quảng cáo rao vặt (thường để tuyển người hoặc tìm việc).
- Classified advertisement (danh từ, dạng đầy đủ): quảng cáo được phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'classified ad')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với 'classified ad')
Noun
- mục rao vặt trên báo hoặc tạp chí.